genus psittacula
Định nghĩa
Danh từ: - Chi vẹt Psittacula: "genus Psittacula" là một thuật ngữ trong sinh học, dùng để chỉ một chi (genus) thuộc họ Psittacidae (họ vẹt). Chi này bao gồm nhiều loài vẹt cỡ trung bình, thường có đuôi dài và mỏ khỏe, phân bố chủ yếu ở châu Á và châu Phi.
Ví dụ sử dụng
- (Chi Psittacula bao gồm các loài như vẹt đuôi dài khoang cổ.)
- (Các nhà khoa học nghiên cứu chi Psittacula để hiểu hành vi và quá trình tiến hóa của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "within the genus Psittacula": trong chi Psittacula.
- Within the genus Psittacula, there are over 10 recognized species. (Trong chi Psittacula, có hơn 10 loài đã được công nhận.)
Biến thể và từ gần giống
- Psittacula (n): tên gọi Latin hóa của chi, thường được viết hoa.
- Psittacidae (n): họ vẹt, bao gồm nhiều chi khác ngoài Psittacula.
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt; thuật ngữ chuyên ngành là "chi vẹt Psittacula".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ khoa học này.